字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
簇拍
簇拍
Nghĩa
1.促拍。乐拍名﹐音调急促﹐犹今之快板。《乐府诗集.近代曲辞一》有《簇拍陆州》。《近代曲辞二》有《簇拍相府莲》。
Chữ Hán chứa trong
簇
拍