字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
簇拥
簇拥
Nghĩa
聚拢紧围簇拥着一群人。
Chữ Hán chứa trong
簇
拥