簇箔

Nghĩa

1.泛指养蚕用具。簇﹐供蚕结茧用的麦秸丛;箔﹐育蚕用的席。

Chữ Hán chứa trong

簇箔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台