字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
簇簇
簇簇
Nghĩa
1.一丛丛;一堆堆。 2.丛列成行貌。 3.衣衫鲜明整洁貌。
Chữ Hán chứa trong
簇
簇簇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台