字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
簇聚
簇聚
Nghĩa
1.指许多人或物集聚在一起。
Chữ Hán chứa trong
簇
聚