字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
簇蝶
簇蝶
Nghĩa
1.花名。又称玉蝴蝶。
Chữ Hán chứa trong
簇
蝶