字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
簉羽
簉羽
Nghĩa
1.排列齐整﹐若飞鸟的羽翅。比喻古代百官朝见时仪仗行列整齐。
Chữ Hán chứa trong
簉
羽