字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
簉鹭
簉鹭
Nghĩa
1.形容百官朝见时整齐的行列。
Chữ Hán chứa trong
簉
鹭