字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
簋簠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
簋簠
簋簠
Nghĩa
1.簋与簠。盛黍稷的祭器。 2.借指礼仪。
Chữ Hán chứa trong
簋
簠