字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
簋飧
簋飧
Nghĩa
1.亦作"簋飱"。 2.盛在簋内的熟食。 3.谓一簋熟食。
Chữ Hán chứa trong
簋
飧