字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
簕竹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
簕竹
簕竹
Nghĩa
竹子的一种,高达15米左右,叶子披针形,背面有稀疏的短毛。
Chữ Hán chứa trong
簕
竹