字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
簜节
簜节
Nghĩa
1.竹节。犹竹符﹐古代信使持其半以验证。
Chữ Hán chứa trong
簜
节