字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
簨虡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
簨虡
簨虡
Nghĩa
1.古代悬挂钟磬鼓的木架♂杆叫簨﹐直柱叫虡。
Chữ Hán chứa trong
簨
虡