字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
簭人
簭人
Nghĩa
1.古官名。掌卜筮的人。
Chữ Hán chứa trong
簭
人