字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
籀篆
籀篆
Nghĩa
1.古代的一种书体。即大篆。
Chữ Hán chứa trong
籀
篆