字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
籁钥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
籁钥
籁钥
Nghĩa
1.古管乐器。籁﹐三孔;钥﹐六孔。
Chữ Hán chứa trong
籁
钥