字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
籍削
籍削
Nghĩa
1.削籍。官吏被革职﹐在官籍中除名。
Chữ Hán chứa trong
籍
削