字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
籍圃
籍圃
Nghĩa
1.指籍田中种植果木瓜菜的园地。
Chữ Hán chứa trong
籍
圃