字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
籍敛
籍敛
Nghĩa
1.征收田税。 2.收取籍田所种谷物。
Chữ Hán chứa trong
籍
敛
籍敛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台