字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
籍注
籍注
Nghĩa
1.东晋和南朝时将服官役者的姓名﹑年限载入用黄纸书写的户籍总册﹐谓之籍注。凡入黄籍者可免征役。
Chữ Hán chứa trong
籍
注