字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
籍纳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
籍纳
籍纳
Nghĩa
1.宋时将欠户的产业按高价没入官府折还欠钱谓之籍纳。
Chữ Hán chứa trong
籍
纳