字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
籦笼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
籦笼
籦笼
Nghĩa
1.亦作"籦龙"。 2.竹的一种。可用以作笛。
Chữ Hán chứa trong
籦
笼