字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
籧簒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
籧簒
籧簒
Nghĩa
1.粗竹席。 2.亦作"籧蓏"。有丑疾不能俯身的人。
Chữ Hán chứa trong
籧
簒