字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
籵篱
籵篱
Nghĩa
1.以竹木编成篱笆﹐作为房舍外蔽。引申为防卫。 2.犹门户。比喻某种造诣﹑境界。
Chữ Hán chứa trong
籵
篱