字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
粀彭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粀彭
粀彭
Nghĩa
1.即彭祖。相传尧封之于彭城﹐年七百六十七而不衰。
Chữ Hán chứa trong
粀
彭