字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粀铿
粀铿
Nghĩa
1.人名﹐即彭祖。姓粀名铿﹐相传古之长寿者﹐尧时封于彭城﹐故又称老彭。
Chữ Hán chứa trong
粀
铿