字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
粃宿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粃宿
粃宿
Nghĩa
1.亦作"篽宿"。 2.古代帝王的禁苑名。
Chữ Hán chứa trong
粃
宿