字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粃糠
粃糠
Nghĩa
1.瘪谷和米糠。喻琐碎﹑无用之物。 2.犹糟粕。 3.轻视,视为粃糠。
Chữ Hán chứa trong
粃
糠
粃糠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台