字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉丝
粉丝
Nghĩa
用绿豆等的淀粉制成的线状的食品。
Chữ Hán chứa trong
粉
丝