字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉坊
粉坊
Nghĩa
做粉皮、粉条、粉丝等食品的作坊。
Chữ Hán chứa trong
粉
坊