字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉壁
粉壁
Nghĩa
1.指白色墙壁。 2.指宋元时代张贴法令﹑书写告示的墙壁。 3.引申为将法令﹑告示写在粉刷成白色的墙壁上。
Chữ Hán chứa trong
粉
壁