字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉尘
粉尘
Nghĩa
在燃烧或工业生产过程中产生的粉末状的废物~污染。
Chữ Hán chứa trong
粉
尘