字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉席
粉席
Nghĩa
1.女子梳妆之所。犹言妆次。
Chữ Hán chứa trong
粉
席