字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉房
粉房
Nghĩa
1.亦作"粉坊"。制作粉条﹑粉皮﹑粉丝等食品的作坊。 2.指妓院。
Chữ Hán chứa trong
粉
房