字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉扑
粉扑
Nghĩa
1.敷粉时用来蘸粉拍脸之物。
Chữ Hán chứa trong
粉
扑