字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉扑儿
粉扑儿
Nghĩa
扑粉的用具,多用棉质物制成。
Chữ Hán chứa trong
粉
扑
儿