字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉末
粉末
Nghĩa
(~儿)极细的颗粒;细屑金属~ㄧ研成~。
Chữ Hán chứa trong
粉
末