字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉本
粉本
Nghĩa
1.画稿。古人作画,先施粉上样,然后依样落笔,故称画稿为粉本。 2.指图画。 3.比喻底本﹑基础等。
Chữ Hán chứa trong
粉
本