字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉楦
粉楦
Nghĩa
1.杭人对胡桃的戏称。意谓敷粉时含于口中作为楦头。
Chữ Hán chứa trong
粉
楦