字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉汗
粉汗
Nghĩa
1.指妇女之汗。妇女面多敷粉,故云。
Chữ Hán chứa trong
粉
汗