字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉沙
粉沙
Nghĩa
土壤中介于沙与黏土之间的细颗粒,捏在手中像面粉,细腻而不粘手‖粉沙的土壤保水能力好,适于种植马铃薯、花生等。
Chữ Hán chứa trong
粉
沙