字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉沸
粉沸
Nghĩa
1.谓粉末飞扬腾涌。
Chữ Hán chứa trong
粉
沸