字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
粉泽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉泽
粉泽
Nghĩa
1.粉黛脂泽,均为化妆用品。引申为装饰。 2.修饰,润色。 3.特指文词上刻意雕饰。 4.掩饰。
Chữ Hán chứa trong
粉
泽