字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉白黛黑
粉白黛黑
Nghĩa
1.以粉傅面﹑以黛画眉。谓女子修饰容颜。
Chữ Hán chứa trong
粉
白
黛
黑