字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
粉碎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉碎
粉碎
Nghĩa
①碎成粉末~性骨折 ㄧ茶杯摔得~。②使粉碎~机ㄧ~矿石。③使彻底失败或毁灭~敌人的进攻。
Chữ Hán chứa trong
粉
碎