字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉笔
粉笔
Nghĩa
在黑板上写字用的条状物,用白垩、熟石膏粉等加水搅拌,灌入模型后凝固制成。
Chữ Hán chứa trong
粉
笔
粉笔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台