字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉絮
粉絮
Nghĩa
1.洁白的丝绵。 2.指柳絮。 3.指丝绵做成的粉扑,用以蘸粉敷面。
Chữ Hán chứa trong
粉
絮