字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
粉线 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉线
粉线
Nghĩa
沾着黄、白等颜色粉末的线,裁衣服时用来在衣料上打上线条打~。
Chữ Hán chứa trong
粉
线