字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉绵
粉绵
Nghĩa
1.擦镜之物。旧时以铜为镜,用绵蘸粉摩拭,使之光亮。 2.犹白絮。
Chữ Hán chứa trong
粉
绵