字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉署
粉署
Nghĩa
1.即粉省。尚书省的别称。
Chữ Hán chứa trong
粉
署